
Gornik Polkowice
- Sức chứa7000
- Giá trị£1.76
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Bartosz Rymaniak #28Ba Lan | Hậu vệ | 37 | 0.36 Triệu | 30/06/2021 |
Szymon Skrzypczak Ba Lan | Tiền đạo | 36 | 0.113 Triệu | 30/06/2020 |
Piotr Azikiewicz Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Mariusz Szuszkiewicz #17Ba Lan | Tiền đạo | 35 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Mateusz Magdziak #3Ba Lan | Hậu vệ | 33 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Jaroslaw Ratajczak #4Ba Lan | Hậu vệ | 35 | 0.068 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Karol Fryzowicz #25Ba Lan | Hậu vệ | 35 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Dominik Radziemski Ba Lan | Tiền vệ | 34 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Marek Opalacz #84Ba Lan | Hậu vệ | 39 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Michal Bogacz Ba Lan | Hậu vệ | 25 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Rafal Karmelita #20Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Kamil Waclawczyk #30Ba Lan | Tiền vệ | 39 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Maciej Bancewicz Ba Lan | Tiền vệ | 35 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Mateusz Piatkowski #37Ba Lan | Tiền đạo | 42 | 0.045 Triệu | 30/06/2020 |
Bartosz Zynek Ba Lan | Tiền đạo | 24 | 0.045 Triệu | 30/06/2024 |
Malec Mateusz #33Ba Lan | Thủ môn | 26 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Jakub Kopaniecki #99Ba Lan | Thủ môn | 27 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Kamil Sobczak #45Ba Lan | Hậu vệ | 23 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Kacper Poczwardowski #15Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Maciej Sowinski #21Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Adam Mazurowski #22Ba Lan | Tiền vệ | 23 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Szymon Korzepa #24Ba Lan | Tiền đạo | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Milosz Jozwiak Ba Lan | Tiền đạo | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Marcin Furtak #1Ba Lan | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Oliwier Mojzyk Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Kacper Strzelecki Ba Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mateusz Stawny Ba Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Szymon Kwapisz Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Jakub Rogalski Ba Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Oskar Leopold #16Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kacper Zendelek #24Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jakub Wirenski #98Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kasjan Frankowski Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mateusz Surozynski #11Ba Lan | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Filip Baranowski #29Ba Lan | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Bartosz Serkies Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Michal Nagrodzki Ba Lan | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |







