
GKS Tychy
- Giá trị£3.88
- Tuổi trung bình22.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Matija Horvat #11Croatia | Tiền vệ | 27 | 0.55 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Leon-Oumar Wechsel #1Đức | Thủ môn | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jakub Teclaw #3Ba Lan | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marcin Szpakowski #8Ba Lan | Tiền vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Mateusz Lewandowski #90Ba Lan | Tiền đạo | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Damian Kadzior #92Ba Lan | Tiền đạo | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Matus Begala Slovakia | Tiền vệ | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Igor Lasicki Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 0.2 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Noel Niemann #17Đức | Tiền vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Nemanja Nedic #6Montenegro | Hậu vệ | 31 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Pawel Olkowsk Ba Lan | Hậu vệ | 36 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Krzysztof Machowski #21Ba Lan | Tiền vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Yannick Woudstra #99Đức | Tiền đạo | 25 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Daniel Rumin #9Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Bartosz Pioterczak #28Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
Mateusz Gorski #13Ba Lan | Thủ môn | 26 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
Denis Matyskiewicz Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Bartosz Jankowski #47Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.02 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kacper Kolotylo #31Ba Lan | Thủ môn | 24 | 0.01 Triệu | 30/06/2027 |
Kacper Myszkowski #12Ba Lan | Thủ môn | 18 | - | 30/06/2026 |
![]() Nico Adamczyk #23Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | 30/06/2028 |
Bartosz Brzek #26Ba Lan | Hậu vệ | 17 | - | 30/06/2027 |
Nico Baier #44Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | 30/06/2027 |
![]() Michal Trabka Ba Lan | Tiền vệ | 29 | - | 30/06/2026 |
Milosz Krzak Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Jozef Chorosinski Ba Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tymoteusz Ryguła Ba Lan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Division 2 Ba Lan












