
Lechia Zielona Gora
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rafal Figiel Ba Lan | Tiền vệ | 35 | 0.09 Triệu | 30/06/2021 |
Rafal Ostrowski #3Ba Lan | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Kuba Lizakowski #13Ba Lan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Bartosz Rutkowski #17Ba Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Dawid Korzeniowski Ba Lan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Gibi Embalo Guinea Bissau | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Lukasz Tumala Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Michal Szmigiel Ba Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Michal Aleksandrowicz Ba Lan | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Pawel Flis Ba Lan | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Igor Kurowski #4Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Franciszek Majchrzak #5Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Mateusz Lisowski #7Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Jakub Guder #19Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lukasz Mackowiak #77Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Dawid Debski Ba Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kamil Olek Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Lukasz Zietek Ba Lan | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Tymon Ziarkowski Ba Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Wiktor Nahrebecki Ba Lan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Jakub Kolodenny #9Ba Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Przemyslaw Mycan #10Ba Lan | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Mateusz Zientarski #21Ba Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Dominik Wiecek Ba Lan | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

