
Swit Szczecin
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dawid Kort Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.27 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Mikolaj Lebedynski Ba Lan | Tiền đạo | 36 | 0.225 Triệu | 30/06/2024 |
Szymon Nowicki Ba Lan | Tiền vệ | 27 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Maciej Spychala #8Ba Lan | Tiền vệ | 28 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
![]() Rafal Remisz #3Ba Lan | Hậu vệ | 34 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Damian Ciechanowski #29Ba Lan | Hậu vệ | 30 | 0.068 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Robert Obst #32Ba Lan | Tiền vệ | 31 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Kacper Golebiewski #8Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Maciej Koziara #14Ba Lan | Tiền vệ | 30 | 0.023 Triệu | 30/06/2022 |
Sebastian Rogala #4Ba Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jedrzej Goral #5Ba Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Dawid Kisly #19Ba Lan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Dawid Fornalik Ba Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Yuri Tkachuk Ukraine | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Kacper Nowak #11Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Szymon Kapelusz #13Ba Lan | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Kacper Wojdak Ba Lan | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Krzysztof Ropski #9Ba Lan | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Aleksander Wozniak Ba Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |




