
Legia Warszawa B
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mateusz Szczepaniak Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mateusz Mozdzen Ba Lan | Tiền vệ | 35 | 0.405 Triệu | 30/06/2019 |
Lukasz Gora Ba Lan | Hậu vệ | 33 | 0.158 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Adam Ryczkowski Ba Lan | Tiền đạo | 29 | 0.09 Triệu | 30/06/2021 |
Lukasz Turzyniecki #27Ba Lan | Hậu vệ | 32 | 0.068 Triệu | 30/06/2019 |
Adam Mesjasz Ba Lan | Tiền vệ | 33 | 0.068 Triệu | 30/06/2020 |
Rafal Boczon Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Patryk Konik Ba Lan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Maciej Saletra #8Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Karol Kosiorek Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Samuel Sarudi Slovakia | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Szymon Graczewski Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Igor Skrobala Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Dawid Kiedrowicz Ba Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Maciej Ruszkiewicz Ba Lan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Przemyslaw Mizera Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Cyprian Pchelka Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |



