
Podhale Nowy Targ
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tobiasz Kubik #22Ba Lan | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
Rastislav Vaclavik Slovakia | Tiền vệ | 29 | 0.2 Triệu | 31/05/2023 |
![]() Szymon Sobczak Ba Lan | Tiền đạo | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Peter Vosko Slovakia | Tiền đạo | 26 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Lukasz Seweryn Ba Lan | Hậu vệ | 24 | 0.09 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Radoslaw Cierzniak Ba Lan | Tiền vệ | 23 | 0.09 Triệu | 30/06/2020 |
Michal Surzyn Ba Lan | Tiền đạo | 23 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Maciej Styrczula #1Ba Lan | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Krzysztof Salak #2Ba Lan | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Kaio Marques #5Brazil | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Filip Herman #15Ba Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Adrian Kozarzewski #18Ba Lan | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Marcin Michota #19Ba Lan | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Cesar Pena Colombia | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Marcin Kumorek #11Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mostafa Hamed #14Ai Cập | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Jakub Rubis #16Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Kacper Talar #18Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Bartosz Mikolajczyk #23Ba Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Marcinho #29Brazil | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Mikolaj Lipien Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Patryk Duda Ba Lan | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Mateusz Niedzialkowski #9Ba Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Bartosz Kurzeja #87Ba Lan | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
![]() Piotr Giel Ba Lan | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
Arkadiusz Nowak Ba Lan | Tiền đạo | - | --/--/---- |




