
Wolfsburg
- Thành phốWolfsburg
- Sức chứa30000
- Sân vận độngVolkswagen-Arena
- Thành lập1945
- Giá trị£169.15
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mohamed Amoura #9Algeria | Tiền đạo | 26 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dzenan Pejcinovic #17Đức | Tiền đạo | 21 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kamil Grabara #1Ba Lan | Thủ môn | 27 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sael Kumbedi #26Pháp | Hậu vệ | 21 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mattias Svanberg #32Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kento Shiogai #7Nhật Bản | Tiền đạo | 21 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Joakim Maehle #21Đan Mạch | Hậu vệ | 29 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vinicius de Souza Costa #5Brazil | Tiền vệ | 27 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jonas Adjetey #18Ghana | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Timon Wellenreuther #29Đức | Thủ môn | 31 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Vavro Denis #3Slovakia | Hậu vệ | 30 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moritz Jenz #15Đức | Hậu vệ | 27 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aaron Zehnter #25Đức | Hậu vệ | 22 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Bence Dardai #8Hungary | Tiền vệ | 20 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Muhammed Damar #20Đức | Tiền vệ | 22 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fabian Reese #11Đức | Tiền đạo | 29 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Fraser Hornby #10Scotland | Tiền đạo | 27 | 4.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kilian Fischer #2Đức | Hậu vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Elvis Rexhbecaj #37Kosovo | Tiền vệ | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jan Burger #41Đức | Hậu vệ | 19 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pharell Hensel #14Đức | Tiền vệ | 19 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Maximilian Arnold #27Đức | Tiền vệ | 32 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christian Eriksen #24Đan Mạch | Tiền vệ | 34 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
Alessio Besio #23Thụy Sĩ | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Yannick Gerhardt #31Đức | Tiền vệ | 32 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Hauke Wahl #6Đức | Hậu vệ | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Robert-Nesta Glatzel #19Đức | Tiền đạo | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rogerio Oliveira da Silva #13Brazil | Hậu vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mathys Angely #22Pháp | Hậu vệ | 19 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cleiton Santana dos Santos #33Brazil | Hậu vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jakub Zielinski #30Ba Lan | Thủ môn | 18 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pavao Pervan #12Áo | Thủ môn | 39 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Eryk Grzywacz #38Ba Lan | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Bruno Katz #42Phần Lan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Trevor Benedict #43Đức | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Hạng hai Đức






























