ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu10Thắng5 (50%)Hòa3 (30%)Bại2 (20%)Điểm1.80Thống kêBàn thắng26 (2.60)Bàn bại14 (1.40)Thẻ vàng22 (2.20)Thẻ đỏ4 (0.40)