
Eintracht Frankfurt
- Thành phốFrankfurt
- Sức chứa51500
- Sân vận độngDeutsche Bank Park
- Thành lập1899
- Giá trị£325.95
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Can Yilmaz Uzun #42Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 21 | 45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Hugo Emanuel Larsson #16Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jean Matteo Bahoya #19Pháp | Tiền đạo | 21 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Raphael Onyedika #15Nigeria | Tiền vệ | 25 | 23 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Nnamdi Collins #34Đức | Hậu vệ | 22 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Arthur Theate #3Bỉ | Hậu vệ | 26 | 17 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ritsu Doan #20Nhật Bản | Tiền đạo | 28 | 17 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oscar Hojlund #6Đan Mạch | Tiền vệ | 21 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fares Chaibi #8Algeria | Tiền vệ | 24 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ansgar Knauff #7Đức | Tiền đạo | 24 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 21 | 12 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Robin Koch #4Đức | Hậu vệ | 30 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ayoube Amaimouni-Echghouyab #29Ma Rốc | Tiền đạo | 22 | 10 Triệu | 30/06/2031 |
Younes Ebnoutalib #11Đức | Tiền đạo | 23 | 8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Kaua Santos #40Brazil | Thủ môn | 23 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Keita Kosugi #26Nhật Bản | Hậu vệ | 20 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ellyes Skhiri #15Tunisia | Tiền vệ | 31 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
Love Arrhov #31Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michael Zetterer #23Đức | Thủ môn | 31 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Elias Baum #2Đức | Hậu vệ | 21 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mario Gotze #27Đức | Tiền vệ | 34 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mahmoud Dahoud #18Syria | Tiền vệ | 30 | 2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Michy Batshuayi #30Bỉ | Tiền đạo | 33 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Otávio Manoel Galdino Fernandes #83Brazil | Hậu vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2031 |
Keito Kumashiro #28Nhật Bản | Tiền đạo | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Timothy Chandler #22Mỹ | Hậu vệ | 36 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Chris Burke Scotland | Tiền vệ | 43 | 0.27 Triệu | 31/05/2021 |
![]() Jens Grahl #33Đức | Thủ môn | 38 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Marvin Dills #45Đức | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Malik Pimpong #48Đan Mạch | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Paul Wunsch Đức | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |

Alberto Riera Ortega
VĐQG Đức
























