
Mainz
- Thành phốMainz
- Sức chứa20300
- Sân vận độngOpel Arena
- Thành lập1905
- Giá trị£165.75
- Tuổi trung bình27.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kaishu Sano #6Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nadiem Amiri #10Đức | Tiền vệ | 30 | 17 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Paul Nebel #8Đức | Tiền vệ | 24 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kacper Potulski #48Ba Lan | Hậu vệ | 19 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anthony Caci #19Pháp | Hậu vệ | 29 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eric Martel Đức | Tiền vệ | 24 | 8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Benedict Hollerbach #17Đức | Tiền đạo | 25 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 29 | 5.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andreas Hanche-Olsen #25Na Uy | Hậu vệ | 29 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ransford Yeboah Konigsdorffer #11Ghana | Tiền đạo | 25 | 4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() William Boving Vick Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Robin Zentner #27Đức | Thủ môn | 32 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hong Hyun Seok #14Hàn Quốc | Tiền vệ | 27 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Silas Wamangituka Fundu #26D.R. Congo | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | --/--/---- |
![]() Lennard Maloney #15Mỹ | Tiền vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
Fabio Gruber #4Peru | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Dominik Kohr #31Đức | Hậu vệ | 32 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lee Jae-Sung #7Hàn Quốc | Tiền vệ | 34 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Phillipp Mwene #2Áo | Hậu vệ | 32 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Marco Richter #23Đức | Tiền vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sota Kawasaki #24Nhật Bản | Tiền vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sheraldo Becker #18Suriname | Tiền đạo | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Danny Vieira da Costa #21Đức | Hậu vệ | 33 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maxim Leitsch #5Đức | Hậu vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Silvan Widmer #30Thụy Sĩ | Hậu vệ | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Stefan Bell #16Đức | Hậu vệ | 35 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alexander Schwolow #1Đức | Thủ môn | 34 | 0.45 Triệu | 31/05/2027 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daniel Batz #33Đức | Thủ môn | 35 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Niklas Tauer #28Đức | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Philipp Schulz #46Đức | Hậu vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Daniel Gleiber #42Đức | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Maximilian Kinzig #20Đức | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Rael Nakuzola #47Đức | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Urs Fischer
VĐQG Đức






























