
Werder Bremen
- Thành phốBremen
- Sức chứa42500
- Sân vận độngWeserstadion
- Thành lập1899
- Giá trị£149.82
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Karim Coulibaly #31Đức | Hậu vệ | 19 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Romano Schmid #20Áo | Tiền vệ | 26 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jens Stage #6Đan Mạch | Tiền vệ | 30 | 14 Triệu | --/--/---- |
![]() Mio Backhaus #30Đức | Thủ môn | 22 | 12 Triệu | --/--/---- |
![]() Marco Friedl #32Áo | Hậu vệ | 28 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Senne Lynen #14Bỉ | Tiền vệ | 27 | 10 Triệu | --/--/---- |
![]() Samuel Mbangula #7Bỉ | Tiền đạo | 22 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Justin Njinmah #11Đức | Tiền đạo | 26 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Felix Agu #27Nigeria | Hậu vệ | 27 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marco Grull #17Áo | Tiền đạo | 28 | 6 Triệu | --/--/---- |
![]() Yukinari Sugawara #3Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | 5.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amos Pieper #5Đức | Hậu vệ | 28 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Patrice Covic #24Croatia | Tiền vệ | 19 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Niklas Stark #4Đức | Hậu vệ | 31 | 3.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Keke Topp #9Đức | Tiền đạo | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Karl Hein #13Estonia | Thủ môn | 24 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Olivier Deman #2Bỉ | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mitchell Weiser #8Đức | Hậu vệ | 32 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Thủ môn | 30 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Julian Malatini #22Argentina | Hậu vệ | 25 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Cedric Itten Thụy Sĩ | Tiền đạo | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
Dariusz Stalmach #6Ba Lan | Tiền vệ | 21 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Ivan San Jose Cantalejo #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mick Schmetgens #33Đức | Hậu vệ | 19 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Salim Musah #29Đức | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Markus Kolke #25Đức | Thủ môn | 36 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wesley Adeh #34Đức | Tiền vệ | 19 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Stefan Smarkalev #37Bulgaria | Thủ môn | 19 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Kenny Quetant Pháp | Tiền đạo | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Daniel Thioune
VĐQG Đức

























