
Energie Cottbus
- Thành phốCottbus
- Sức chứa22528
- Sân vận độngStadion der Freundschaft
- Thành lập1966
- Giá trị£11.15
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Luca Erlein #21Đức | Hậu vệ | 19 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Leonardo Bittencourt #32Đức | Tiền vệ | 33 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
![]() Dmytro Bogdanov #13Ukraine | Tiền đạo | 19 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
Erik Engelhardt #18Đức | Tiền đạo | 28 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukas Michelbrink #8Lithuania | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tolcay Cigerci #10Đức | Tiền vệ | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lucas Copado #9Đức | Tiền đạo | 22 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Marcel Lotka #1Đức | Thủ môn | 25 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() King Samuel Manu #2Đức | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Dominik Pelivan #5Đức | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Julian Guttau #17Đức | Tiền vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Henry Rorig #3Đức | Hậu vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Fousseny Doumbia #23Mali | Hậu vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jannis Boziaris #19Đức | Tiền vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Christian Kinsombi #7Đức | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Moritz Hannemann #11Đức | Tiền đạo | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Tim Campulka #4Đức | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anderson Lucoqui #24Angola | Hậu vệ | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Axel Borgmann #20Đức | Tiền vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dennis Slamar #27Đức | Hậu vệ | 32 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Timmy Thiele #7Đức | Tiền đạo | 35 | 0.225 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Justin Butlers Profile #31Đức | Tiền đạo | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan Malone #16Mỹ | Hậu vệ | 34 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Leon Guwara #21Gambia | Hậu vệ | 30 | 0.175 Triệu | 30/06/2026 |
Ted Tattermusch #25Đức | Tiền đạo | 25 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
Erik Tallig #13Đức | Tiền đạo | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Dennis Duah #15Đức | Hậu vệ | 23 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jonas Hofmann #6Đức | Tiền vệ | 29 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
Yusuf Wardak #22Đức | Tiền vệ | 21 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Janis Juckel #36Đức | Tiền vệ | 22 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
Theo Ogbidi #22Đức | Tiền đạo | 25 | 0.125 Triệu | 30/06/2026 |
Alexander Sebald #1Đức | Thủ môn | 30 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Max Bohnke #30Đức | Thủ môn | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
Kevin Kratzsch #29Đức | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Malte Wilke #40Đức | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Jannis Zaydan #42Đức | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Joey Taubeneck #47Đức | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Finn Heidrich #32Đức | Tiền vệ | 20 | - | 30/06/2026 |
Aaron Reschke #43Đức | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |



















