
Darmstadt
- Thành phốDarmstadt
- Sức chứa19000
- Sân vận độngMerck-Stadion am Bollenfalltor
- Thành lập1898
- Giá trị£22.65
- Tuổi trung bình25.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Hiroki Akiyama #16Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 3 Triệu | --/--/---- |
![]() Patric Pfeiffer #6Ghana | Hậu vệ | 27 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Kai Klefisch #17Đức | Tiền vệ | 27 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Fabian Nuernberger #15Bulgaria | Tiền vệ | 27 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Noah Weisshaupt #7Đức | Tiền đạo | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Matej Maglica #5Croatia | Hậu vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luca Marseiler #8Đức | Tiền vệ | 29 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Lee Ho jae #9Hàn Quốc | Tiền đạo | 26 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
![]() Aleksandar Vukotic #20Serbia | Hậu vệ | 31 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Lance Duijvestijn #41Hà Lan | Tiền vệ | 27 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
Lars Kehl #22Đức | Tiền vệ | 24 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Marcel Schuhen #1Đức | Thủ môn | 33 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Raoul Petretta #18Ý | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
Yannik Luhrs #49Đức | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Nicolas Verkooijen #10Bỉ | Tiền vệ | 20 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Merveille Papela #21Đức | Tiền vệ | 25 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Carlo Sickinger #23Đức | Tiền vệ | 29 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Yosuke Furukawa #44Nhật Bản | Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Florian Kleinhansl #3Đức | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Matthias Bader #26Đức | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Ibrahim El Kadiri #11Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Christopher Lannert #28Đức | Hậu vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fynn Lakenmacher #19Đức | Tiền đạo | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alexander Brunst-Zollner #30Đức | Thủ môn | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Meldin Dreskovic #14Montenegro | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Grayson Dettoni #4Mỹ | Hậu vệ | 21 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Benedikt Borner #24Đức | Thủ môn | 20 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Max Pfister #45Đức | Hậu vệ | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
Milian Herbst #47Đức | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Manolo Merx #48Đức | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Florian Kohfeldt





















