
Schalke 04
- Thành phốGelsenkirchen
- Sức chứa61482
- Sân vận độngVeltins Arena
- Thành lập1904
- Giá trị£55.7
- Tuổi trung bình25.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mertcan Ayhan #43Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 20 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền đạo | 25 | 5 Triệu | --/--/---- |
![]() Moussa Sylla #9Mali | Tiền đạo | 27 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Robin Gosens #21Đức | Hậu vệ | 32 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
Soufian El-Faouzi #23Đức | Tiền vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Vitalie Becker #33Đức | Hậu vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maximilian Wober #39Áo | Hậu vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dejan Ljubicic #21Áo | Tiền vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Satoshi Tanaka #16Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kenan Karaman #19Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 32 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adil Aouchiche #24Algeria | Tiền vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hasan Kurucay #4Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 29 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nikola Katic #25Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ron Schallenberg #6Đức | Tiền vệ | 28 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Timo Becker #5Đức | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Max Gruger #37Đức | Tiền vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christian Gomis #7Senegal | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Edin Dzeko #10Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 40 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrian Tobias Gantenbein #17Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Loris Karius #1Đức | Thủ môn | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Finn Dominik Porath #27Đức | Tiền vệ | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Janik Bachmann #14Đức | Tiền vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bryan Lasme #11Pháp | Tiền đạo | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emil Hojlund #15Đan Mạch | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christopher Antwi-Adjej #18Ghana | Tiền đạo | 32 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dylan Leonard #3Úc | Hậu vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tomas Kalas #26Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anton Donkor #30Đức | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Henning Matriciani #41Đức | Hậu vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kevin Muller #22Đức | Thủ môn | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Amin Younes #8Đức | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Zaid Amoussou-Tchibara #47Togo | Tiền đạo | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Johannes Siebeking #36Đức | Thủ môn | 20 | 0.12 Triệu | 30/06/2029 |
Mika Khadr #45Đức | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |

Miron Muslic
VĐQG Đức



























