
FK Mornar
- Sân vận độngStadion Topolica
- Giá trị£3.85
- Tuổi trung bình27.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Velimir Ljutica #32Montenegro | Hậu vệ | 21 | 0.45 Triệu | 01/06/2028 |
Marko Djurisic #8Serbia | Tiền vệ | 29 | 0.28 Triệu | 01/06/2027 |
Benjamin Krijestarac #24Montenegro | Thủ môn | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Nikola Stijepovic #33Montenegro | Hậu vệ | 33 | 0.25 Triệu | 01/06/2026 |
Andrija Kaluderovic #4Montenegro | Tiền vệ | 33 | 0.25 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Demir Skrijelj #10Montenegro | Tiền vệ | 29 | 0.22 Triệu | 01/06/2028 |
![]() Stefan Popovic #12Montenegro | Thủ môn | 33 | 0.2 Triệu | 01/06/2027 |
![]() Yann Michael Yao #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 29 | 0.2 Triệu | 01/06/2028 |
Darko Zoric #18Montenegro | Tiền đạo | 33 | 0.18 Triệu | 01/06/2028 |
Petar Vukcevic #97Montenegro | Tiền đạo | 25 | 0.18 Triệu | 01/06/2028 |
Jovan Baosic #15Montenegro | Hậu vệ | 31 | 0.15 Triệu | 01/06/2029 |
Jovan Dasic #17Montenegro | Tiền vệ | 23 | 0.12 Triệu | 01/06/2028 |
Nikola Vujnovic #19Montenegro | Tiền đạo | 29 | 0.12 Triệu | 01/06/2027 |
Ilija Martinovic #6Montenegro | Hậu vệ | 32 | 0.1 Triệu | 01/06/2029 |
![]() Nikola Vukovic #14Montenegro | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Vasilije Stojanovic #13Montenegro | Thủ môn | 20 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Filip Mitrovic #16Montenegro | Hậu vệ | 33 | 0.08 Triệu | 01/06/2026 |
Balsa Dubljevic #23Montenegro | Tiền vệ | 25 | 0.08 Triệu | 01/06/2027 |
Stefan Denkovic #7Montenegro | Tiền đạo | 35 | 0.08 Triệu | 01/06/2029 |
![]() Vukas Dragovic #99Montenegro | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Matija Rovcanin #21Montenegro | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Vuceta Coric #1Montenegro | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Nemanja Vlahovic #94Montenegro | Tiền vệ | 31 | 0 Triệu | --/--/---- |
Vasilije Ljutica Montenegro | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Elmin Hjadarpasic #30Montenegro | Tiền đạo | - | --/--/---- |






