
Legnago Salus
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Rigon Andrea #1Ý | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Riccardo Tosi #22Ý | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Giacomo Ruggeri #21Ý | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Verzeni Nicolo #28Ý | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
Aboubakar Diaby #19Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Vincenzo Muteba #23Ý | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Nunzio Brandi #54Ý | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Alioune Faye Senegal | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Alberto Soragni #11Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Kevin Tabue #99Pháp | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
