
Las Palmas
- Thành phốLas Palmas
- Sức chứa31250
- Sân vận độngEstadio de Gran Canaria
- Thành lập1949
- Giá trị£25.65
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dinko Horkas #1Croatia | Thủ môn | 27 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Manuel Fuster #14Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Taisei Miyashiro #18Nhật Bản | Tiền đạo | 26 | 2.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Enrique Clemente #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sergio Ruiz Alonso #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Juanma Herzog #15Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Victor Alvarez Rozada #17Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alejandro Garcia Mejias #22Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marvin Olawale Akinlabi Park #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Enzo Loiodice #12Pháp | Tiền vệ | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jeremia Recoba #9Uruguay | Tiền đạo | 23 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kirian Rodriguez Concepcion #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cristian Gutierrez Vizcaino #23Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alex Suarez #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jefte Betancor Sanchez #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sandro Ramirez #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jose Antonio Caro Diaz #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jese Rodriguez Ruiz #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Inaki Gonzalez #26Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Adri Suarez #35Tây Ban Nha | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Ivan Medina Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Luis Garcia Fernandez
Hạng 2 Tây Ban Nha

















