ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu12Thắng5 (42%)Hòa1 (8%)Bại6 (50%)Điểm1.33Thống kêBàn thắng17 (1.42)Bàn bại18 (1.50)Thẻ vàng36 (3.00)Thẻ đỏ6 (0.50)