
Kelantan United
- Giá trị£2.91
- Tuổi trung bình27.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih #14Malaysia | Tiền vệ | 31 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Azwan Aripin #23Malaysia | Hậu vệ | 30 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Habib Haroon #10Bahrain | Tiền vệ | 26 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | 0.2 Triệu | --/--/---- | |
Ifedayo Olusegun #12Nigeria | Tiền đạo | 35 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Hein Aung #30Myanmar | Tiền đạo | 25 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Saravanan Tirumurugan #26Malaysia | Tiền vệ | 25 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Wan Amirul Afiq #11Malaysia | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Syafiq Ismail #17Malaysia | Tiền đạo | 26 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Azfar Arif #18Malaysia | Thủ môn | 27 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Mohamad Hafizal #29Malaysia | Hậu vệ | 33 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Ghaffar Abdul Rahman Malaysia | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Muhammad Faudzi Malaysia | Hậu vệ | 30 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Damyan Damyanov #13Bulgaria | Thủ môn | 26 | 0.09 Triệu | 01/01/2025 |
Fikri Che Soh #33Malaysia | Thủ môn | 28 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Yohanes Kandaimu #55Indonesia | Hậu vệ | 31 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Farris Izdiham #29Malaysia | Tiền vệ | 25 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Sean Selvaraj #70Malaysia | Tiền đạo | 30 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Ashraff Aliffuddin Yasin #88Malaysia | Tiền đạo | 27 | 0.05 Triệu | 30/04/2025 |
Nik Umar Nik Azizi #15Malaysia | Hậu vệ | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Afzal Akbar Malaysia | Hậu vệ | 28 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Irwan Syazmin Wahab Malaysia | Hậu vệ | 31 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Danial Haqim Deraman #20Malaysia | Tiền vệ | 28 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Syaahir Nizam #19Malaysia | Tiền đạo | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Syahir Abdul Rashid #25Malaysia | Tiền vệ | 24 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Muhammad Alfaiz #1Malaysia | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Nik Atiq Soh Malaysia | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Alexandre Yeoule #5Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Kosuke Yoshida #6Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Abdul Sesay #24Sierra Leone | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mohamad Faris Shah Bin Mohd Rosli #45Malaysia | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Rakesh Munusamy #50Malaysia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Zulfahmi Skilee #52Malaysia | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Yusuf Sesay #66Sierra Leone | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Aqif Asyraaf #78Malaysia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Syaqimi Rozi #92Malaysia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Asyraaf Aqif Malaysia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mohd Arip Amiruddin Malaysia | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Muhammad Syaiful Alias Malaysia | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Umeir Aznan Malaysia | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Albert Kang #8Canada | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Jasmir Mehat #16Malaysia | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Khairul Izuan Rosli #21Malaysia | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Saifu Izamander #27Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Fahrurrozi Suhirman #40Malaysia | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Adam Basyir #44Malaysia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Amjad Huzeny #79Malaysia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Muhamad Atiq #90 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Ahmad Mahadi #95Malaysia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Nazmi Haikal #97Malaysia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Fakhrul Che Ramli Malaysia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sabri Rahman Malaysia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Prince Aggreh #7Nigeria | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Enzo Celestine #9Pháp | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Prince Obus Bahrain | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Izuddin Muhaimin Malaysia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |

