
Imigresen FC
- Giá trị£1.32
- Tuổi trung bình28.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Babacar Gueye #24Senegal | Hậu vệ | 32 | 0.428 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Eduardo Sosa #10Venezuela | Tiền vệ | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
Amirali Chegini #4Iran | Hậu vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Elvis Kamsoba #7Burundi | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
Nik Akif #33Malaysia | Tiền vệ | 27 | 0.175 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Wilmar Jordan Gil #90Colombia | Tiền đạo | 36 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Zarif Irfan #1Malaysia | Thủ môn | 31 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Mohammad Al-Hafiz bin Harun #11Malaysia | Tiền đạo | 32 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Thiha Zaw #17Myanmar | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Mohd Rizal Mohd Ghazali #15Malaysia | Hậu vệ | 34 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Aiman Yusni #12Malaysia | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Loqman Hakim #13Malaysia | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Mohd Heshamudin Ahmad #30Malaysia | Hậu vệ | 27 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Keeron Ornchaiphum #77Thái Lan | Hậu vệ | 27 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Danial Fadzrul #20Malaysia | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Nik Haseefy #8Malaysia | Tiền đạo | 29 | 0.1 Triệu | 31/05/2025 |
Abdul Halim bin Saari #18Malaysia | Tiền vệ | 32 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Muhammad Zulfahmi Bin Mohd Arifin #23Singapore | Tiền vệ | 35 | 0.075 Triệu | 30/04/2024 |
Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim #22Malaysia | Hậu vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Mior Dani #19Malaysia | Tiền vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Shaiful Wazizi #35Malaysia | Thủ môn | 28 | 0.025 Triệu | 31/05/2026 |
Muhammad Farhan Majid Abdul #43Malaysia | Thủ môn | 27 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Nur Azfar Fikri Azhar #6Malaysia | Tiền vệ | 26 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Shafi Azswad Malaysia | Tiền vệ | 25 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Milani #3Brazil | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Faisal Rosli #14Malaysia | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Nick Swirad #16Malaysia | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Farid Nezal #47Malaysia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Syazwan Tajudin #71Malaysia | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() Mohammad Ashmawi bin Mohd Yakin Malaysia | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Nafizuddin Fauzi #2Malaysia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Pedro Santos Filho #5Brazil | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Fayadh Zulkifi #21Malaysia | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Rafael #25Brazil | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Hazrin Jamil #29Malaysia | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Akif Syahiran Nik Mat #33Malaysia | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Abdul Halim Zainal #88Malaysia | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Adib Faris Malaysia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Safwan Hazman Che Hassan Malaysia | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Ikmal Idris Malaysia | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Joao Pedro #9Brazil | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Syahmi Shamsudin #27Malaysia | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Khairul Asyraf Sahizah Malaysia | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Shahrul Aizad Malaysia | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |






