
Negeri Sembilan
- Giá trị£2.98
- Tuổi trung bình26
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Azri Ghani #30Malaysia | Thủ môn | 27 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yuichi Hirano #24Nhật Bản | Tiền vệ | 30 | 0.25 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Takumi Sasaki #7Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Oday Kharoub #21Palestine | Tiền vệ | 33 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
Luis Nsue #5Guinea Xích đạo | Hậu vệ | 28 | 0.18 Triệu | 31/05/2026 |
Nasrullah Haniff #17Malaysia | Tiền vệ | 36 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Jovan Motika #9Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 28 | 0.175 Triệu | 31/05/2026 |
Zainal Abidin #13Malaysia | Hậu vệ | 27 | 0.15 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Amirul Adli Bin Azmi #15Singapore | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wai Lin Aung #8Myanmar | Tiền vệ | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Aqil Razak #22Malaysia | Thủ môn | 29 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
Ariff Ariffin #28Malaysia | Tiền vệ | 28 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
Hakimi Abdullah #17Malaysia | Tiền đạo | 27 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
Luqman Hakim Malaysia | Tiền đạo | 24 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Azrin Afiq #3Malaysia | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | 31/05/2026 |
Khuzaimi Piee #18Malaysia | Hậu vệ | 33 | 0.1 Triệu | 31/05/2026 |
Joseph Esso #11Ghana | Tiền đạo | 30 | 0.1 Triệu | 31/05/2026 |
Harith Samsuri #4Malaysia | Hậu vệ | 26 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Anwar Ibrahim #25Malaysia | Hậu vệ | 27 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Selvan Anbualagan #16Malaysia | Tiền vệ | 26 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Hadin Azman #27Malaysia | Tiền vệ | 32 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Izzuddin Roslan Malaysia | Tiền vệ | 27 | 0.075 Triệu | 31/05/2025 |
Jacque Faye Senegal | Tiền vệ | 33 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Muhaimin Mohamad #71Malaysia | Thủ môn | 35 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Tauffiq Ar Rashid Malaysia | Thủ môn | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Hariz Kamarudin Malaysia | Tiền vệ | 29 | 0.05 Triệu | 31/05/2026 |
Syahmi Adib #1Malaysia | Thủ môn | 23 | 0.025 Triệu | 31/05/2026 |
Sugu Vimal #38Malaysia | Hậu vệ | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Sang-Su An #14Hàn Quốc | Tiền vệ | 26 | 0.025 Triệu | 31/05/2026 |
Ikhwan Yazek Malaysia | Tiền vệ | 26 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Izaffiq Ruzi Malaysia | Tiền đạo | 29 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Nyanasegar Javabilaarivin #19Malaysia | Tiền đạo | 26 | 0.01 Triệu | 31/05/2026 |
Kei Oshiro #2Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Filip Andersen #23Mông Cổ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Noor Aidil #39Malaysia | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Norfiqrie Talib Malaysia | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Annas Rahmat Malaysia | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Filip Chinzorig Mông Cổ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Muhammad Izzafiq Malaysia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Syed Zaris Irfan Malaysia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Zahril Azri #6Malaysia | Tiền vệ | 27 | - | 31/05/2026 |
Afiq Fitri #12Malaysia | Tiền vệ | 24 | - | 31/05/2026 |
Mio Tsunesayu #20Nhật Bản | Tiền vệ | 25 | - | 31/01/2026 |
Anuar Ceesay #29Anh | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Haiqal Danish #35Malaysia | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Noor Adha #37Malaysia | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Adam Haris Hamizon #42Malaysia | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Muhammad Zulkarnain #43Malaysia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Haiqal Haqeemi Malaysia | Tiền vệ | 23 | - | 31/05/2026 |
Luqman Shamsudin #10Malaysia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Zaim Iqbal #33Malaysia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Harish Thigarajah #36Malaysia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Akif Afizi Ramli #50Malaysia | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Amirul Hakimi Rosli Malaysia | Tiền đạo | 24 | - | 31/05/2025 |
Ricardo Pires Brazil | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |






