
Melaka FC
- Giá trị£1.7
- Tuổi trung bình29.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Noel Agbre #33Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Simen Lyngbo #3Philippines | Hậu vệ | 28 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Muhammad Irfan Bin Zakaria #17Malaysia | Hậu vệ | 31 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Kwang-Il Park #91Hàn Quốc | Tiền vệ | 35 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Dong-hyeon Do #88Hàn Quốc | Tiền đạo | 33 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Samuel Somerville #1Malaysia | Thủ môn | 32 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
Mikel Justin Cagurangan Baas #77Philippines | Hậu vệ | 26 | 0.125 Triệu | 30/06/2025 |
Shahrel Fikri Fauzi #10Malaysia | Tiền đạo | 32 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Ruventhiran Vengadesan #68Malaysia | Hậu vệ | 25 | 0.12 Triệu | 31/05/2026 |
Che Rashid bin Che Halim #2Malaysia | Hậu vệ | 32 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Haziq Aiman #23Malaysia | Thủ môn | 21 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Florencio Badelic Philippines | Thủ môn | 32 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Charles Dabao Philippines | Hậu vệ | 29 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Ramaloo Aroon Kumar #18Malaysia | Tiền vệ | 32 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Afeeq Iqmal Rosli #29Malaysia | Tiền đạo | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Muhammad Firdaus Irman Mohd Fadhil #31Malaysia | Thủ môn | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- | |
G. Durrkeswaran #19Malaysia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Argzim REDZOVIC #24Montenegro | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Khairul Anwar #25Malaysia | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
Umar Hakeem #26Malaysia | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Muhamad Hafiz #27Malaysia | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Haziq Puad #30Malaysia | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Dae-Yeob Gu #37Hàn Quốc | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Muhd Zulkhairi #42Malaysia | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Jasuli Mahalli #89Malaysia | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Zulkhairi Zulkeply Malaysia | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Nasir Basharudin #4Malaysia | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Faiz Mazlan #6Malaysia | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Aiman Danish #7Malaysia | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Michael Ozor #16Nigeria | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Dino Kalesic #20Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Fahmi Faizal #28Malaysia | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Nizarruddin Jazi #80Malaysia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Kwangil Pak Malaysia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Juan Teles #9Brazil | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Bernard Kwame Arthur #11Ghana | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Azim Rahim #12Malaysia | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Danilo Magalhães #22Brazil | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Ahmed Shamsaldin #99Ai Cập | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Ayman Abdalazem Bangladesh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Faizal Talib Malaysia | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |



