
Johor Darul Takzim
- Sân vận độngLachin sudanyi Brahim football field
- Giá trị£15.22
- Tuổi trung bình29.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dejan Petrovic #8Slovenia | Tiền vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền đạo | 31 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Jonathan Silva #33Argentina | Hậu vệ | 32 | 0.55 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Brad Tapp #26Úc | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Stoichkov #22Tây Ban Nha | Tiền đạo | 33 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Oscar Arribas Pasero #24Philippines | Tiền đạo | 28 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
Teto Martin Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Matthew Davies #2Malaysia | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Alberto Martin Diaz #20Philippines | Tiền đạo | 25 | 0.45 Triệu | 31/05/2026 |
Ajdin Mujagic #29Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 28 | 0.4 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Syihan Hazmi #16Malaysia | Thủ môn | 30 | 0.38 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Samuel Castillejo #70Tây Ban Nha | Tiền đạo | 31 | 0.38 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Stuart Wilkin #12Malaysia | Tiền vệ | 28 | 0.35 Triệu | 31/05/2026 |
![]() | Tiền đạo | 35 | 0.35 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Romel Morales #19Malaysia | Tiền đạo | 29 | 0.32 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Manuel Hidalgo #88Argentina | Tiền đạo | 27 | 0.32 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Afiq Fazail #4Malaysia | Tiền vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yago Cesar Da Silva #97Brazil | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Andoni Zubiaurre #58Tây Ban Nha | Thủ môn | 30 | 0.28 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Park Jun Heong #13Hàn Quốc | Hậu vệ | 33 | 0.28 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Enzo Lombardo #7Philippines | Tiền đạo | 29 | 0.28 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Heberty Fernandes de Andrade #37Brazil | Tiền đạo | 38 | 0.22 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Shahrul Saad #3Malaysia | Hậu vệ | 33 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Feroz Baharudin #15Malaysia | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Eddy Silvestre #23Azerbaijan | Hậu vệ | 34 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Raul Parra #36Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Syamer Kutty Abba #41Malaysia | Tiền vệ | 29 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Nathaniel Shio Hong Wan #6Malaysia | Tiền vệ | 26 | 0.18 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Nazmi Faiz Mansor #21Malaysia | Tiền vệ | 32 | 0.18 Triệu | 31/05/2026 |
![]() LaVere Lawrence Corbin Ong #22Malaysia | Hậu vệ | 35 | 0.15 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Shane Lowry #14Úc | Hậu vệ | 37 | 0.1 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Junior Eldstal #25Malaysia | Hậu vệ | 35 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Syahmi Safari #91Malaysia | Hậu vệ | 28 | 0.08 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Mohd Safiq Rahim #8Malaysia | Tiền vệ | 39 | 0.08 Triệu | 31/05/2025 |
![]() Ibrahim Manusi #27Malaysia | Tiền vệ | 25 | 0.08 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Ignacio Insa Bohigues #30Malaysia | Tiền vệ | 40 | 0.05 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Mohamadou Sumareh #26Malaysia | Tiền đạo | 32 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Christian Abad Amat #1Malaysia | Thủ môn | 20 | 0.02 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Jon Irazabal #17Malaysia | Hậu vệ | 30 | 0 Triệu | 31/05/2026 |
Putera Nadher Amarhan Maderner #50Indonesia | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Muhammad Kamal Malaysia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Najmuddin Akmal Malaysia | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Hector Hevel #8Malaysia | Tiền vệ | 30 | 0 Triệu | 31/05/2026 |
Miquel Cuesta #44Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alberto Teto Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Joao Vitor BrandAo Figueiredo #25Malaysia | Tiền đạo | 30 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Franco Casquete #67Colombia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Celso Bermejo #77Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Francisco Javier Munoz Llompart
VĐQG Malaysia





































