ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu18Thắng4 (22%)Hòa6 (33%)Bại8 (44%)Điểm1.00Thống kêBàn thắng19 (1.06)Bàn bại31 (1.72)Thẻ vàng60 (3.33)Thẻ đỏ2 (0.11)