
Helsingborg IF
- Thành phốHelsingborg
- Sức chứa17100
- Sân vận độngOlympia Stadion
- Thành lập1907
- Giá trị£6.72
- Tuổi trung bình23.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Obafemi Awodesu #2Mỹ | Hậu vệ | 25 | 0.6 Triệu | 31/12/2028 |
Ervin Gigovic #8Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | 0.55 Triệu | 31/12/2027 |
Lukas Kjellnas #14Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
Alexander Fesshaie Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Johan Brattberg #1Thụy Điển | Thủ môn | 30 | 0.35 Triệu | 31/12/2027 |
Marcus Mustac Gudmann Đan Mạch | Hậu vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Samuel Asoma #6Bỉ | Tiền vệ | 24 | 0.3 Triệu | 31/12/2028 |
Alexander Johansson #9Thụy Điển | Tiền đạo | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jakob Voelkerling Persson #3Thụy Điển | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Max Johan Erik Svensson #10Thụy Điển | Tiền đạo | 28 | 0.225 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Simon Bengtsson #5Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() William Westerlund #23Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Adam Akimey #11Benin | Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | 31/12/2028 |
Kevin Nyarko #29Hà Lan | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Loret Sadiku #26Kosovo | Tiền vệ | 35 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Timothe Rupil #22Luxembourg | Tiền vệ | 23 | 0.075 Triệu | 31/12/2027 |
Casper Ljung #18Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | 0.075 Triệu | 31/12/2027 |
Alvin Nordin #31Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 0.05 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Daouda Amadou #45Cameroon | Tiền vệ | 24 | 0.05 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Julian Larsson #21Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Emil Radahl #30Thụy Điển | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Ture Gorefalt #15Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Demba NDiaye #27Pháp | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Hannes Burlion #41Thụy Điển | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Clancy Biten #58Cameroon | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Johan Gudmundsson #20Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Omar Ademovic #33Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jonathan Hasselqvist #36Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Victor Wagnborg #40Thụy Điển | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lino Hyppanen #42Thụy Điển | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Harol Romaña Colombia | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Leo Hedenberg Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Lucas Persson #19Thụy Điển | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Stevie Grieve
Hạng Nhất Thụy Điển










