
IFK Goteborg
- Thành phốGothenburg
- Sức chứa42000
- Sân vận độngUllevi Stadiums
- Thành lập1904
- Giá trị£17.6
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Max Fenger #9Đan Mạch | Tiền đạo | 25 | 2.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Tobias Heintz #14Na Uy | Hậu vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Elis Bishesari #25Thụy Điển | Thủ môn | 21 | 1.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Kolbeinn Thórdarson #23Iceland | Tiền vệ | 26 | 1.2 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Arbnor Mucolli #19Albania | Tiền đạo | 27 | 1.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Noah Tolf #22Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() August Erlingmark #3Thụy Điển | Tiền vệ | 28 | 1 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Ramon Pascal Lundqvist #10Thụy Điển | Tiền vệ | 29 | 1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Saidou Alioum #11Cameroon | Tiền đạo | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Kjaer Kruse #15Đan Mạch | Tiền vệ | 24 | 0.8 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Alexander Jallow #17Thụy Điển | Hậu vệ | 28 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Sam Larsson #8Thụy Điển | Tiền vệ | 33 | 0.6 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Filip Ottosson #16Thụy Điển | Tiền vệ | 30 | 0.6 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Sebastian Clemmensen #7Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Adam Bergmark-Wiberg #29Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jonas Bager #5Đan Mạch | Hậu vệ | 30 | 0.45 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Seedy Jagne Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | 0.45 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Viktor Alexandersson #12Thụy Điển | Thủ môn | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hjortur Hermannsson #6Iceland | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Felix Eriksson #18Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 0.35 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Rockson Yeboah #4Ghana | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 31/12/2028 |
![]() | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Gabriel Ersoy #20Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Fredrik Andersson #34Thụy Điển | Thủ môn | 38 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jonathan Rasheed #1Na Uy | Thủ môn | 35 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Issaka Seidu #28Ghana | Hậu vệ | 20 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Leo Radakovic #21Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Emil Fasth #35Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Alfons Boren #27Thụy Điển | Tiền đạo | 20 | 0 Triệu | 31/12/2028 |

Stefan Billborn
VĐQG Thụy Điển

























