
Kalmar FF
- Thành phốKalmar
- Sức chứa9689
- Sân vận độngGuldfageln Arena
- Thành lập1910
- Giá trị£11
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dari Achraf Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Carl Gustafsson #17Thụy Điển | Tiền vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Victor Larsson #2Thụy Điển | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Samuel Brolin #1Thụy Điển | Thủ môn | 26 | 0.75 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Melker Hallberg #5Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | 0.7 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Aboubacar Keita #47Mỹ | Hậu vệ | 26 | 0.55 Triệu | 31/12/2026 |
Alexander Almqvist #20Thụy Điển | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marius Soderback #10Phần Lan | Tiền vệ | 22 | 0.4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Nassef Chourak #7Hà Lan | Tiền vệ | 22 | 0.35 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Sivert Engh Overby #3Na Uy | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Lars Saetra #39Na Uy | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Robert Gojani #23Thụy Điển | Tiền vệ | 34 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Malcolm Stolt #9Thụy Điển | Tiền đạo | 26 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Charles Sagoe Jr #24Anh | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Emeka Nnamani #70Đan Mạch | Tiền đạo | 25 | 0.275 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdussalam Magashy #21Nigeria | Tiền vệ | 28 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() William Andersson #16Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
![]() Jakob Kindberg #30Thụy Điển | Thủ môn | 32 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Zakarias Ravik #12Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | 0.1 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Casper Andersson #32Thụy Điển | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
Sodiq Lawal #18Nigeria | Hậu vệ | 18 | 0 Triệu | 31/12/2029 |
Karl Bjorklund #27Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Wilmer Andersson Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Vilmer Tyren Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Charlie Rosenqvist #13Thụy Điển | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Ville Nilsson #22Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | 0 Triệu | --/--/---- |

Toni Koskela
VĐQG Thụy Điển





















