
Malmo FF
- Thành phốMalmo
- Sức chứa27500
- Sân vận độngEleda Stadium
- Thành lập1910
- Giá trị£35.02
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Gabriel Dal Toe Busanello #25Brazil | Hậu vệ | 28 | 3.5 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Erik Botheim #20Na Uy | Tiền đạo | 26 | 3.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Otto Rosengren #7Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | 2.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Sead Haksabanovic #29Montenegro | Tiền đạo | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jovan Milosavljevic #28Serbia | Tiền vệ | 19 | 2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Diego Garcia Campos #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bleon Kurtulus #4Thụy Điển | Hậu vệ | 19 | 1.2 Triệu | 31/12/2030 |
![]() Waren Hakon Christofer Kamanzi #12Na Uy | Hậu vệ | 26 | 1.2 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Stefano Vecchia Holmquist #21Thụy Điển | Tiền đạo | 31 | 1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Oscar Sjostrand #24Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | 1 Triệu | 31/12/2030 |
![]() Yanis Karabelyov #6Bulgaria | Tiền vệ | 30 | 0.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Pontus Jansson #18Thụy Điển | Hậu vệ | 35 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Robin Olsen #1Thụy Điển | Thủ môn | 36 | 0.6 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Andrej Djuric #5Montenegro | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Adrian Skogmar #37Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Daniel Tristan Gudjohnsen #32Iceland | Tiền đạo | 20 | 0.6 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Emmanuel Ekong #11Thụy Điển | Tiền đạo | 24 | 0.55 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Johan Karlsson #2Thụy Điển | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Kenan Busuladzic #40Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 0.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Jens Stryger Larsen #17Đan Mạch | Hậu vệ | 35 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ricardo Henrique #30Brazil | Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Noah Astrand #23Thụy Điển | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Anders Christiansen #10Đan Mạch | Tiền vệ | 36 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Theodor Lundbergh #47Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 0.2 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Johan Dahlin #27Thụy Điển | Thủ môn | 40 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() William Nieroth #50Thụy Điển | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
![]() Malte Frejd Palsson #44Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Viggo Jeppsson #42Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Gentian Lajqi #43Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Anton Hoog #45Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Antonio Palac #46Croatia | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Omar Krajina #33Montenegro | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 31/12/2029 |
Isaac Assibu #39Ghana | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Gaute Helstrup
VĐQG Thụy Điển





























