
Degerfors IF
- Thành phốDegerfors
- Sức chứa12500
- Sân vận độngStora Valla
- Thành lập1907
- Giá trị£6.45
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kazper Karlsson #4Thụy Điển | Tiền vệ | 21 | 0.65 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Juhani Pikkarainen #5Phần Lan | Hậu vệ | 28 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Matvei Igonen #38Estonia | Thủ môn | 30 | 0.45 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Nahom Netabay #22Eritrea | Tiền vệ | 32 | 0.45 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Ludvig Fritzson #14Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Elias Barsoum #20Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Robin Dzabic #23Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Arman Taranis #17Đan Mạch | Tiền đạo | 25 | 0.35 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Nikolai Skuseth #3Na Uy | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Sebastian Ohlsson #16Thụy Điển | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Wille Jakobsson #1Thụy Điển | Thủ môn | 24 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Bilal Hussein #8Thụy Điển | Tiền vệ | 26 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
Yiriyon Gideon Ghana | Tiền vệ | 19 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Dijan Vukojevic #11Thụy Điển | Tiền đạo | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mamadouba Diaby Guinea | Hậu vệ | 29 | 0.225 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ahmad Faqa #2Syria | Hậu vệ | 23 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Erik Lindell #12Thụy Điển | Hậu vệ | 30 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Nasiru Moro #15Ghana | Hậu vệ | 30 | 0.175 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Daniel Sundgren #6Thụy Điển | Hậu vệ | 36 | 0.15 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Sebastian Ohlsson #7Thụy Điển | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ziyad Salifu #27Ghana | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Jesus Hernandez #28Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.075 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Samba Diatara #18Senegal | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 31/12/2029 |
Gideon Yiriyon Yaw #13Ghana | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Alexander Lindgren #19Thụy Điển | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Alexander Berisson #21Thụy Điển | Tiền vệ | 17 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Olle Leonardsson #24Thụy Điển | Tiền đạo | 19 | 0 Triệu | 31/12/2028 |

Henok Goitom
VĐQG Thụy Điển




















