
Sandvikens IF
- Giá trị£4.41
- Tuổi trung bình23.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Linus Tagesson #26Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Karl Bohm #8Thụy Điển | Tiền đạo | 31 | 0.275 Triệu | 31/12/2027 |
Otto Lindell #30Thụy Điển | Thủ môn | 24 | 0.25 Triệu | 29/12/2027 |
Johan Arvidsson #7Thụy Điển | Tiền đạo | 26 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
Kasper Harletun #23Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | 0.225 Triệu | 31/12/2027 |
Hannes Sveijer #1Thụy Điển | Thủ môn | 24 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Gustav Thorn #2Thụy Điển | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
Oskar Lofstrom #5Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 31/12/2028 |
Adam Kiani #21Thụy Điển | Hậu vệ | 23 | 0.175 Triệu | 31/12/2026 |
Mohammed Sadat Abubakari #16Ghana | Hậu vệ | 27 | 0.15 Triệu | 31/12/2027 |
Liam Vabo #6Thụy Điển | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Victor Backman #11Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
Mohammed Mahammed #14Thụy Điển | Tiền vệ | 29 | 0.125 Triệu | 31/12/2026 |
Anomnachi Chidi #19Thụy Điển | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 31/12/2028 |
Yabets Yaliso Yaya #24Na Uy | Tiền đạo | 20 | 0.075 Triệu | 31/12/2028 |
Adrian Persson #27Thụy Điển | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Mahmoud Kiki Kharsi #71Thụy Điển | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Geiger #3Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Viggo Van der Laan #4Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Isac Lindholm #13Thụy Điển | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 31/12/2026 |
Alan Carleton #12Mỹ | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Fabian Andersson #15Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 31/12/2028 |
Joey Ngabirano #17Burundi | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
August Soderholm #20Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Valassina Diomande #25Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Anton Lund #28Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Christian Wagner #22Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | 0 Triệu | 31/12/2028 |

Hạng Nhất Thụy Điển


