
Nordic United FC
- Giá trị£3.33
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Aziz Harabi #20Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Elias Andersson #5Thụy Điển | Hậu vệ | 30 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Amar Eminovic #7Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Matteus Behnan #2Syria | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Teo Gronborg #8Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() William Eskelinen #30Thụy Điển | Thủ môn | 30 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Theodor Johansson #24Thụy Điển | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Mohammad Fazal #3Pakistan | Hậu vệ | 24 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Shergo Shhab #9Syria | Tiền đạo | 31 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
![]() Liiban Abdirahman Abadid #4Na Uy | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
David Tokpah #27Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Jonathan Gursac #77Thụy Điển | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Emmanuel Swedi #21Burundi | Hậu vệ | 23 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Nhome Daneyl #16Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Jake Larsson Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Adi Fisic #11Thụy Điển | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Sammi Davis #12Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Gabriel Aphrem Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Christian Aphrem #74Thụy Điển | Tiền đạo | 24 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Angelo Melkemichel #1Thụy Điển | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Fahad Sinan Yaqoob Ghazala #35Thụy Điển | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
![]() Amar Dzevlan #40Thụy Điển | Thủ môn | 23 | 0 Triệu | 31/12/2029 |
Peter Stahl Thụy Điển | Thủ môn | 30 | - | --/--/---- |
Yousef Abooda Thụy Điển | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Alexander Lindgren #6Thụy Điển | Tiền vệ | 17 | 0 Triệu | --/--/---- |
Liam Nesvik-Andersson #25Thụy Điển | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Lexus Ygberg #88Thụy Điển | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Christ Simon Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Sebastian Rajalakso Thụy Điển | Tiền vệ | 38 | 0 Triệu | --/--/---- |
Mehmet Kocak Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
William Minasson Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Elias Durmaz #10Thụy Điển | Tiền đạo | 26 | 0 Triệu | --/--/---- |
Ninos Issa #18Thụy Điển | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |








