
Granada CF
- Thành phốGranada
- Sức chứa22524
- Sân vận độngEstadio Nuevo Los Carmenes
- Thành lập1931
- Giá trị£12.1
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alejandro Marques #9Venezuela | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gerard Gumbau #15Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 1.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sergio Lopez Galache #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jorge Pascual #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luca Zidane #1Algeria | Thủ môn | 28 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Diego Varela Pampín #6Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jose Manuel Arnaiz Diaz #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 31 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdoul Kader Bamba #32Pháp | Tiền đạo | 32 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bambo Diaby #17Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Baila Diallo #22Senegal | Hậu vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pedro Aleman #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sergio Rodelas #26Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pablo Saenz #21Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mohamed Bouldini #10Ma Rốc | Tiền đạo | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ruben Alcaraz #4Tây Ban Nha | Tiền vệ | 35 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Manuel Trigueros Munoz #14Tây Ban Nha | Tiền vệ | 35 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Manu Lama #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alvaro Lemos #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 33 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Pau Casadesus Castro #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Diego Hormigo #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bogdan Isachenko #35Ukraine | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Carlos Guirao #38Tây Ban Nha | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
![]() Oscar Naasei Oppong #28Ghana | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Juanjo #36Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Bourama Dembele #39Tây Ban Nha | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Pablo Jimenez #42Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Mario Gambin #27Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Dylan Rodriguez #32Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Iker Garcia #34Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Rayan Zinebi #37Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Íker García Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Owen Mira Chukwuemeka #43Tây Ban Nha | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Jose Rojo Martin,Pacheta





















