
FUS Fath Union Sportive Rabat
- Giá trị£9.75
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Amine Souane #14Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
Serrhat Anas #5Ma Rốc | Tiền vệ | 30 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
Hodifa El Mahssani #22Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
Oussama Soukhane #47Ma Rốc | Hậu vệ | 27 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Amine El Msane #3Ma Rốc | Tiền vệ | 32 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
Abdessamad Mahir #8Ma Rốc | Tiền vệ | 29 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Rachid Ghanimi #1Ma Rốc | Thủ môn | 24 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
Yassine Amhih #4Ma Rốc | Hậu vệ | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ayoub Lakred #97Ma Rốc | Thủ môn | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ismail Moutaraji #18Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moncef Amri #33Ma Rốc | Hậu vệ | 33 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Lamine Diakite #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 35 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Chouaib Faidi #7Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oussama Raoui #26Ma Rốc | Hậu vệ | 24 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Ali El Harrak #30Ma Rốc | Tiền đạo | 29 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
Salaheddine Benyachou #10Ma Rốc | Tiền đạo | 27 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Amine Farhane #15Ma Rốc | Hậu vệ | 28 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anas El Makkaoui #16Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Fernando Data Chamboco #31Mozambique | Hậu vệ | 28 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
![]() Deo Bassinga #28Congo | Tiền đạo | 21 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Achraf Ramzi #34Ma Rốc | Hậu vệ | 24 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
![]() Taha Benrhozil #12Ma Rốc | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Walid El Hani #25Ma Rốc | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Amine Lemsen Ma Rốc | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Abdesalem Achhab #19Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Ayman Echchennikh #20Ma Rốc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Hamza Moujahid #27Ma Rốc | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Cofi Salaheddine #32Ma Rốc | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Soufiane Tazi #49Ma Rốc | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Arthur Gitego #66Rwanda | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
















