
Casarano
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Federico Giraudo #98Ý | Hậu vệ | 28 | 0.45 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Karlo Lulic #4Croatia | Tiền đạo | 30 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Cosimo Chirico #10Ý | Tiền đạo | 35 | 0.405 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Niccolo Chiorra #22Ý | Thủ môn | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Bright Gyamfi #29Ghana | Hậu vệ | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Raffaele Maiello #17Ý | Tiền vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
| Hậu vệ | 32 | 0.248 Triệu | 30/06/2023 | |
![]() Giovanni Pinto #20Ý | Hậu vệ | 35 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Stefano Negro #34Ý | Hậu vệ | 31 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Leonardo Perez #18Ý | Tiền đạo | 37 | 0.135 Triệu | 30/06/2020 |
Ertijon Gega #24Albania | Hậu vệ | 25 | 0.075 Triệu | 30/06/2025 |
| Thủ môn | 24 | - | --/--/---- | |
Denny Pucci #12Ý | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Milos Milicevic #15Serbia | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Alessio Barone #26Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Matteo Bachini #29Ý | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Gaetano Logoluso #23Ý | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
Vincenzo Ferrara #11Ý | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Vito Leonetti #26Ý | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Ismale Cajazzo #77Pháp | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Flavio Di Dio #80Ý | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |











