
Audace Cerignola
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Claudio Parlato #99Ý | Hậu vệ | 21 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
Luca Russo #3Ý | Hậu vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nicolò Armini #13Ý | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 30 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Zak ruggiero #83Ý | Tiền đạo | 25 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Velizar-Iliya Iliev Bulgaria | Thủ môn | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 38 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Santiago Visentin #6Argentina | Hậu vệ | 27 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alessandro Ligi #15Ý | Hậu vệ | 37 | 0.18 Triệu | 30/06/2026 |
| Hậu vệ | 26 | 0.15 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 | |
Oscar Moreso #24Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Carmine Cretella #58Ý | Tiền vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Ludovico DOra #33Ý | Tiền đạo | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alfonso Rizzuto #12Ý | Thủ môn | 22 | 0.12 Triệu | 30/06/2028 |
Gianfranco Giuliodori #19Argentina | Hậu vệ | 22 | 0.12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Miguel Angel Sainz-Maza #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 33 | 0.12 Triệu | 30/06/2026 |
| Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 | |
| Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 | |
Riccardo Spaltro #25Ý | Hậu vệ | 26 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Giuseppe Fares #22Ý | Thủ môn | 23 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Donato Ianzano #71Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Athanasios Ntampizas #80Hy Lạp | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |










