
Volga Ulyanovsk
- Giá trị£6.18
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Egor Baburin #12Nga | Thủ môn | 33 | 0.63 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền vệ | 29 | 0.55 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alexander Sapeta #41Nga | Tiền vệ | 37 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Vladislav Yakovlev #11Nga | Tiền đạo | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 31/12/2025 |
![]() | Tiền vệ | 32 | 0.315 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Andrey Nikitin #15Nga | Tiền đạo | 26 | 0.315 Triệu | 30/06/2024 |
Evgeniy Voronin #37Nga | Tiền đạo | 31 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | 0.225 Triệu | --/--/---- | |
![]() Vitali Zhironkin #81Nga | Tiền đạo | 26 | 0.225 Triệu | 30/06/2024 |
Artem Deljkin #90Nga | Tiền đạo | 36 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Dmitri Kamenshchikov #97Nga | Tiền đạo | 28 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 26 | 0.175 Triệu | 30/06/2025 |
| Hậu vệ | 29 | 0.135 Triệu | --/--/---- | |
Vladislav Rudenko #27Nga | Tiền đạo | 30 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
| Thủ môn | 22 | - | --/--/---- | |
Kamil Ibragimov #3Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Aleksey Tsygantsov #13Nga | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Artem Gutsa #22Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Aydar Khabibullin #30Nga | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
David Kokoev #56Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Andrey Kostin #2Nga | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Denis Rakhmanov #8Nga | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Igor Gershun #46Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Ruslan Shagiakhmetov #72Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ignat Kasyanov #91Nga | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Dmitri Rakhmanov #22Nga | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 52 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |











