- Giá trị£4.5
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ilya Kutepov #3Nga | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Hậu vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Karim Giraev #7Nga | Tiền đạo | 29 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 34 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 | |
![]() Dmitri Sergeev #5Nga | Tiền vệ | 26 | 0.25 Triệu | 31/12/2024 |
Vladimir Kabakhidze #81Nga | Tiền vệ | 27 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Yuri Zavezen Nga | Tiền đạo | 30 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Artur Murza #77Ukraine | Tiền vệ | 26 | 0.2 Triệu | 31/12/2023 |
Bokovoy Andrey #17Nga | Tiền đạo | 26 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Artur Arustamyan #7Nga | Tiền vệ | 29 | 0.158 Triệu | 30/06/2019 |
Aleksandr Vulfov #69Nga | Tiền vệ | 28 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Zakhar Tarasenko #11Nga | Tiền đạo | 29 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Daniil Vlasov #16Nga | Thủ môn | 24 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Artur Koloskov #5Nga | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Dmitriy Sadov #8Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Mikhail Rybalko #17Nga | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Kirill Skvortsov #23Nga | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Nikita Zheymo #85Nga | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
![]() Yaroslav Ivakin #20Nga | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Oleg Smirnov #77Nga | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Aleksandr Shubin #97Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Pavel Kotovenko Ukraine | Tiền vệ | 47 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Ivan Nikin Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Gevork Sarkisyan #99Nga | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |


Russian National Football League


