
Neftekhimik Nizhnekamsk
- Giá trị£4.72
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Islam Mashukov #14Nga | Tiền đạo | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
Andrey Golubev #1Nga | Thủ môn | 33 | 0.495 Triệu | --/--/---- |
Maksim Shorkin #16Nga | Hậu vệ | 36 | 0.405 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Danila Sukhomlinov #11Nga | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
Nikolay Tolstopyatov #65Nga | Hậu vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2024 |
Aleksandr Kakhidze #24Nga | Hậu vệ | 27 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
![]() Vyacheslav Isupov #18Nga | Thủ môn | 33 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 |
Marat Sitdikov #2Nga | Hậu vệ | 35 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
![]() Magomed Musalov #5Nga | Hậu vệ | 32 | 0.27 Triệu | 30/06/2022 |
Vasili Aleynikov #38Nga | Tiền vệ | 31 | 0.27 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Anton Sosnin #20Nga | Tiền vệ | 36 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 |
Sultan Dzhamilov #7Nga | Tiền đạo | 31 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Artem Kotik #11Nga | Tiền đạo | 25 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Timofey Kashintsev #51Nga | Thủ môn | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Nikita Vasilyev #96Nga | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Enri Mukba Nga | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 31/12/2025 |
Grigori Kevaev #26Nga | Thủ môn | 25 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 32 | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | 0.023 Triệu | --/--/---- | |
Nikolay Prisyazhnenko #43Nga | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Danila Emelyanov #8Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Bogdan Zorin #62Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Matvey Filipovsky #97Nga | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Arseniy Budylin #27Nga | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Kirill Moiseev #53Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Ivan Pyatkin #85Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |








