
FC Chelyabinsk
- Giá trị£8.82
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Georgi Gongadze #21Nga | Tiền đạo | 30 | 0.9 Triệu | 30/06/2025 |
Khetag Kochiev #15Nga | Hậu vệ | 27 | 0.8 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Timur Zhamaletdinov #75Nga | Tiền đạo | 29 | 0.63 Triệu | 30/06/2021 |
Yan Kazaev Nga | Tiền vệ | 35 | 0.6 Triệu | 30/06/2024 |
Matvey Urvantsev #14Nga | Tiền đạo | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vitaly Lystsov #5Nga | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2024 |
| Tiền vệ | 34 | 0.405 Triệu | 30/06/2019 | |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền vệ | 28 | 0.4 Triệu | 30/06/2024 |
| Hậu vệ | 30 | 0.27 Triệu | --/--/---- | |
![]() Aleksey Pomerko #20Nga | Tiền vệ | 36 | 0.248 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Konstantin Kertanov #11Nga | Tiền vệ | 31 | 0.225 Triệu | 30/06/2021 |
Ilya Safronov #7Nga | Tiền đạo | 28 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Artem Samsonov #44Nga | Hậu vệ | 37 | 0.203 Triệu | 30/06/2023 |
Roman Kosyanchuk #37Nga | Tiền vệ | 33 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Ilya Tuseev #93Nga | Thủ môn | 24 | 0.135 Triệu | 30/06/2025 |
Garrik Levin #70Nga | Tiền đạo | 23 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Denis Samoilov #77Nga | Tiền vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Ruslan Baytukov #19Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 48 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Baba NDiaye #14Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 20 | - | 31/12/2027 |
Bulat Gatin Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Wilfried Kwassi Eza Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Giải Hạng 2 Nga







