
Tekstilshchik Ivanovo
- Giá trị£4.8
- Tuổi trung bình22.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Daniil Marugin #3Nga | Hậu vệ | 28 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andrey Evdokimov #99Nga | Hậu vệ | 27 | 0.54 Triệu | 30/06/2023 |
| Tiền đạo | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 | |
![]() Dmitri Efremov #11Nga | Tiền vệ | 31 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Dmytro Ivanisenia Ukraine | Tiền vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
Aleksey Smirnov #1Nga | Thủ môn | 32 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | 0.255 Triệu | 30/06/2018 | |
![]() | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2024 |
Evgeni Steshin #4Nga | Hậu vệ | 34 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 |
Petr Volodkin #99Nga | Tiền vệ | 27 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 32 | 0.225 Triệu | 30/06/2020 |
Danilin Maksim #39Nga | Tiền đạo | 25 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Matvey Uzhgin #22Nga | Hậu vệ | 26 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Maksim Sidorov #11Nga | Tiền vệ | 35 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Viktor Sergeev #14Nga | Tiền đạo | 33 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Vladimir Romanenko #77Nga | Tiền đạo | 39 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 |
Oleg Kalugin Nga | Tiền vệ | 37 | 0.158 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Egor Guziev #88Nga | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Dmitri Rudakov #17Nga | Tiền vệ | 29 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Maksim Polyakov #43Nga | Tiền vệ | 27 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 41 | 0.068 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Tiền vệ | 42 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Aleksandr Maslov #32Nga | Thủ môn | 25 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Dmitri Semashkin #15Nga | Tiền vệ | 25 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | 0.009 Triệu | --/--/---- | |
Aleksandr Ryabinkin #51Nga | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Yaroslav Solovjev #93Nga | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Bogdan Rogochiy #49Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Aleksandr Gapechkin #96Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Andrey Khityaev #97Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Aleksandr Smetankin #5Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Maxim Noskov #19Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Oleksandr Rosputko #20Ukraine | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Muslim Bammatgereev #21Nga | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Nikita Kozlovsky #21Nga | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Ivan Matsigura #26Nga | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Roman Ermolin #69Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Magomed Ramazanov #30Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Evgeniy Tatarinov #99Nga | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |










