
Urawa Red Diamonds
- Thành phốUrawa
- Sức chứa63700
- Sân vận độngSaitama Stadium 2002
- Thành lập1992
- Giá trị£14
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Samuel Gustafson #11Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | 1.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Matheus Goncalves Savio #10Brazil | Tiền vệ | 29 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryoma Watanabe #13Nhật Bản | Tiền vệ | 30 | 1.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Danilo Boza Junior #3Brazil | Hậu vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Takuro Kaneko #7Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kaito Yasui #25Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 0.9 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Yuta Miyamoto #2Nhật Bản | Hậu vệ | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kotaro Hayashi #18Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Hiiro Komori #17Nhật Bản | Tiền đạo | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ado Onaiu #45Nhật Bản | Tiền đạo | 31 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Kota Kudo #15Nhật Bản | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Yoichi Naganuma #88Nhật Bản | Tiền vệ | 29 | 0.5 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Harumi Minamino #42Nhật Bản | Tiền đạo | 22 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Kenta Nemoto #5Nhật Bản | Hậu vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Shuta Sasa #33Nhật Bản | Tiền vệ | 20 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Jumpei Hayakawa #39Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kota Mizunuma #8Nhật Bản | Tiền vệ | 36 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Koki Fukui #23Nhật Bản | Thủ môn | 31 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Shusaku Nishikawa #1Nhật Bản | Thủ môn | 40 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Eiichi Katayama #32Nhật Bản | Hậu vệ | 35 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Yoshiaki Arai #44Nhật Bản | Thủ môn | 31 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Renji Hidano #36Nhật Bản | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Hayate Ueki #37Nhật Bản | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |

VĐQG Nhật Bản





















