
Cerezo Osaka
- Thành phốOsaka
- Sức chứa50000
- Sân vận độngYanmar Stadium Nagai
- Thành lập1993
- Giá trị£12.5
- Tuổi trung bình26.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Shunta Tanaka #10Nhật Bản | Tiền vệ | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thiago Andrade #11Brazil | Tiền đạo | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jackson Irvine #7Úc | Tiền vệ | 33 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Yumeki Yokoyama #14Nhật Bản | Tiền vệ | 21 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Lucas Fernandes #77Brazil | Tiền vệ | 32 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Shinnosuke Hatanaka #44Nhật Bản | Hậu vệ | 31 | 0.8 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Masaya Shibayama #48Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Solomon Sakuragawa #9Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Dion Cools #27Malaysia | Hậu vệ | 30 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Niko Takahashi #22Nhật Bản | Hậu vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yota Komi #41Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Hayato Okuda #16Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ayumu Ohata #66Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rikito Inoue #4Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Kosei Okazawa #28Nhật Bản | Tiền vệ | 23 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Satoki Uejo #7Nhật Bản | Tiền vệ | 29 | 0.32 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Travis Takahashi #97Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Hinata Kida #5Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Reiya Sakata #17Nhật Bản | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Nakamura Kosuke #23Nhật Bản | Thủ môn | 31 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Koto Abe #31Nhật Bản | Thủ môn | 29 | 0.22 Triệu | --/--/---- |
![]() Takumi Nakamura #2Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | 0.2 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Shinji Kagawa #8Nhật Bản | Tiền vệ | 37 | 0.15 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Kyohei Noborizato #6Nhật Bản | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Ken Isibor Nhật Bản | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Chimezie Kai Ezemuokwe #43Nhật Bản | Hậu vệ | 17 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Eiji Kubo #26Nhật Bản | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Pablo Machin
VĐQG Nhật Bản
























