
FC Machida Zelvia
- Thành phốJPN
- Sức chứa8924
- Sân vận độngMachida Athletic Stadium
- Thành lập1989
- Giá trị£18.4
- Tuổi trung bình28.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yuki Soma #7Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Kosei Tani #1Nhật Bản | Thủ môn | 26 | 1.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Yuta Nakayama #19Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Takahiro Akimoto #33Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Ibrahim Dresevic #5Kosovo | Hậu vệ | 29 | 1.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Erik Nascimento de Lima #27Brazil | Tiền đạo | 32 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Daihachi Okamura #50Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mae Hiroyuki #16Nhật Bản | Tiền vệ | 31 | 0.8 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Neta Lavi #31Israel | Tiền vệ | 30 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Shota Fujio #9Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 0.8 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Takuma Nishimura #20Nhật Bản | Tiền đạo | 30 | 0.8 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Henry Heroki Mochizuki #6Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | 0.75 Triệu | 31/01/2028 |
![]() Yusuke Matsuo #24Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Keiya Sento #8Nhật Bản | Tiền vệ | 32 | 0.5 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Asahi Masuyama #11Nhật Bản | Tiền vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tete Yengi #99Úc | Tiền đạo | 26 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() Kim Min Tae #24Hàn Quốc | Hậu vệ | 33 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Gen Shoji #3Nhật Bản | Hậu vệ | 34 | 0.3 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Futa Tokumura #34Nhật Bản | Tiền vệ | 19 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ryohei Shirasaki #23Nhật Bản | Tiền vệ | 33 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
![]() Hotaka Nakamura #88Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mitchell Duke #15Úc | Tiền đạo | 35 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Hokuto Shimoda #18Nhật Bản | Tiền vệ | 35 | 0.18 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Aki Koch #18Đức | Thủ môn | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Tatsuya Morita #13Nhật Bản | Thủ môn | 36 | 0.08 Triệu | 31/01/2026 |
Nicholas Guimaraes Philippines | Thủ môn | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Je-hoon Cha #28Hàn Quốc | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |

Go Kuroda
VĐQG Nhật Bản























