
Kashiwa Reysol
- Thành phốKanazawa
- Sức chứa15900
- Sân vận độngHitachi Kashiwa Soccer Stadium
- Thành lập1992
- Giá trị£17.85
- Tuổi trung bình27.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mao Hosoya #9Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Taiyo Koga #4Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | 1.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Ryosuke Kojima #25Nhật Bản | Thủ môn | 29 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Yoshio Koizumi #8Nhật Bản | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tojiro Kubo #24Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | 0.9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Makoto Mitsuta #19Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
Nobuteru Nakagawa #39Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wataru Harada #42Nhật Bản | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Keita Endo #5Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Koya Yuruki #16Nhật Bản | Tiền đạo | 31 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Yuki Kakita #18Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daiki Sugioka #26Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | 0.5 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Seiya Baba #88Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kenshin Yuba #44Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Kenta Matsumoto #46Nhật Bản | Thủ môn | 29 | 0.45 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Yudai Konishi #21Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tomoaki Okubo #14Nhật Bản | Tiền đạo | 28 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yusuke Segawa #20Nhật Bản | Tiền đạo | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Koki Kumasaka #27Nhật Bản | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Sachiro Toshima #28Nhật Bản | Tiền vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Shogo Asada #3Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Tomoya Wakahara #77Nhật Bản | Thủ môn | 27 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Riki Harakawa #40Nhật Bản | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tomoya Inukai #13Nhật Bản | Hậu vệ | 33 | 0.25 Triệu | 31/01/2027 |
![]() Hinata Yamauchi #87Nhật Bản | Tiền vệ | 25 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Hiromu Mitsumaru #2Nhật Bản | Hậu vệ | 33 | 0.22 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Hiroki Noda #22Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yusei Yamanouchi #32Nhật Bản | Hậu vệ | 23 | 0.22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hayato Nakama #19Nhật Bản | Tiền vệ | 34 | 0.22 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Kengo Nagai #29Nhật Bản | Thủ môn | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Kaiji Chonan #23Nhật Bản | Tiền vệ | 17 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Rei Shimano #38Nhật Bản | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kanade Tsuneto Nhật Bản | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |

Ricardo Rodriguez
VĐQG Nhật Bản




























