
Sanfrecce Hiroshima
- Thành phốGreat Arch Stadium Hiroshima
- Sức chứa50000
- Sân vận độngEdion Peace Wing Hiroshima
- Thành lập1988
- Giá trị£20.05
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Keisuke Osako #1Nhật Bản | Thủ môn | 27 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Hayao Kawabe #6Nhật Bản | Tiền vệ | 31 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Shunki Higashi #7Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 1.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Hayato Araki #4Nhật Bản | Hậu vệ | 30 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Takuma Asano #11Nhật Bản | Tiền đạo | 32 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Shuto Nakano #15Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | 1.4 Triệu | 31/01/2027 |
![]() Akito Suzuki #10Nhật Bản | Tiền đạo | 23 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Takumu Kawamura #8Nhật Bản | Tiền vệ | 27 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Sebastien Haller #22Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 32 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kim Joo Sung #37Hàn Quốc | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Taishi Matsumoto #14Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Yotaro Nakajima #35Nhật Bản | Tiền vệ | 20 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mutsuki Kato #11Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 0.8 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Naoto Arai #5Nhật Bản | Hậu vệ | 30 | 0.7 Triệu | 31/01/2027 |
![]() Daiki Suga #18Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Naoki Maeda #41Nhật Bản | Tiền đạo | 32 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Takaaki Shichi #16Nhật Bản | Hậu vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Taichi Yamasaki #3Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Sho Sasaki #19Nhật Bản | Hậu vệ | 37 | 0.22 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Shimon Kobayashi #45Nhật Bản | Tiền vệ | 18 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Issei Ouchi #99Nhật Bản | Thủ môn | 26 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Tsukasa Shiotani #33Nhật Bản | Hậu vệ | 38 | 0.18 Triệu | 31/01/2026 |
![]() Shun Ayukawa #23Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 0.18 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yudai Tanaka #21Nhật Bản | Thủ môn | 31 | 0.1 Triệu | 31/01/2026 |
Rento Noguchi #46Nhật Bản | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |

VĐQG Nhật Bản






















