
Sokol Saratov
- Thành phốСаратов
- Sức chứa15000
- Sân vận độngLokomotiv
- Thành lập1946
- Giá trị£3.65
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nikita Pechenkin #6Nga | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Vladimir Kovacevic Serbia | Hậu vệ | 34 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
Batraz Gurtsiev #70Nga | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2023 |
Vladislav Lazarev #89Nga | Tiền vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Mikhail Levashov #36Nga | Thủ môn | 35 | 0.36 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Roman Pasevich #97Belarus | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
Allon Butaev #19Nga | Hậu vệ | 30 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Dmitri Sasin Nga | Tiền vệ | 30 | 0.27 Triệu | 30/06/2020 |
Aleksej Golijanin Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
Anton Sinyak Nga | Hậu vệ | 27 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Aslan Dudiev Nga | Hậu vệ | 36 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Pavel Kireenko #13Nga | Tiền đạo | 32 | 0.15 Triệu | 31/12/2024 |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.128 Triệu | --/--/---- |
![]() Andrey Vasyanovich #30Nga | Hậu vệ | 38 | 0.128 Triệu | 30/06/2017 |
Aleksey Khrushchev #17Nga | Tiền vệ | 34 | 0.128 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 34 | 0.128 Triệu | 30/06/2017 |
Sergey Barsukov #31Nga | Thủ môn | 41 | 0.085 Triệu | 30/06/2017 |
Eduard Sturki #19Armenia | Hậu vệ | 33 | 0.085 Triệu | 30/06/2017 |
Nikolay Dergachev #11Nga | Tiền vệ | 32 | 0.043 Triệu | 30/06/2018 |
Aleksey Domshinskiy #90Nga | Tiền đạo | 36 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | 0.043 Triệu | --/--/---- | |
Timur Kraykov #1Nga | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
Gloydman Nikita #42Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Artem Bykov #55Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
![]() Anton Mukhin #34Nga | Tiền vệ | 21 | - | 30/06/2025 |
Artem Malakhov #61Nga | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Amir Kahrimanovic Croatia | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Vladislav Kostin #92Nga | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Egor Sysoev Nga | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |









