- Thành phốNovosibirsk
- Sức chứa12567
- Sân vận độngSpartak Stadium
- Thành lập1936
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dmitri Redkovich #2Nga | Hậu vệ | 28 | 0.315 Triệu | 30/06/2024 |
Petr Kosarevskiy #35Nga | Thủ môn | 27 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Daniil Petrunin #63Nga | Hậu vệ | 27 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 | |
![]() | Tiền vệ | 35 | 0.27 Triệu | 30/06/2021 |
Anton Krotov #23Nga | Tiền vệ | 28 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Tiền đạo | 35 | 0.213 Triệu | 30/06/2019 |
| Tiền đạo | 28 | 0.203 Triệu | --/--/---- | |
| Thủ môn | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2020 | |
Aleksandr Nosov #7Nga | Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Tiền vệ | 40 | 0.17 Triệu | 30/06/2018 |
Vitali Galysh #88Nga | Tiền đạo | 36 | 0.17 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Hậu vệ | 40 | 0.128 Triệu | 30/06/2019 |
Anton Kushniruk #70Nga | Hậu vệ | 31 | 0.128 Triệu | 30/06/2019 |
Roman Belyaev #7Nga | Tiền đạo | 38 | 0.128 Triệu | 30/06/2018 |
| Tiền đạo | 40 | 0.128 Triệu | --/--/---- | |
Nikita Matskharashvili #99Nga | Tiền vệ | 27 | 0.09 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Georgi Zotov #31Nga | Hậu vệ | 36 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Kirill Kopaev #96Nga | Hậu vệ | 29 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Roman Parfinovich #17Nga | Tiền vệ | 32 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Nikolay Filipenkov #93Nga | Tiền vệ | 28 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Anton Koshcheev #97Nga | Tiền vệ | 29 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 43 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Sergey Zapalatskiy #19Nga | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Maksim Karaev #49Nga | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Ivan Shmakov #54Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Vladimir Laptev #23Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Artem Ivanov #69Nga | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nikita Zagorodnev #88Nga | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Danila Tolstoy #89Nga | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Ilya Maksimenkov #4Nga | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Denis Pokotylo #19Nga | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Amir Alizade #30Nga | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |








