
Spartak Moscow
- Thành phốMoscow
- Sức chứa84745
- Sân vận độngSpartak Stadium
- Thành lập1922
- Giá trị£127.4
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ezequiel Barco #5Argentina | Tiền vệ | 27 | 16 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gedson Carvalho Fernandes #83Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 27 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Manfred Alonso Ugalde Arce #9Costa Rica | Tiền đạo | 24 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pablo Solari #7Argentina | Tiền đạo | 25 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nail Umyarov #18Nga | Tiền vệ | 26 | 7.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jose Marcos Costa Martins #10Brazil | Tiền đạo | 27 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ruslan Litvinov #68Nga | Hậu vệ | 25 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Danil Prutsev #25Nga | Tiền vệ | 26 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christopher Wooh #3Cameroon | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleksandr Maksimenko #98Nga | Thủ môn | 28 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Srdjan Babic #6Serbia | Hậu vệ | 30 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Victor Parada Gonzalez #33Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Daniil Denisov #97Nga | Hậu vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alexander Djiku #4Ghana | Hậu vệ | 32 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Christopher Martins Pereira #35Luxembourg | Tiền vệ | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Igor Dmitriev #27Nga | Tiền đạo | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Daniil Khlusevich #82Nga | Hậu vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vladislav Saus #17Nga | Tiền vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Roman Zobnin #47Nga | Tiền vệ | 32 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anton Zinkovskiy #8Nga | Tiền đạo | 30 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ilya Pomazun #1Nga | Thủ môn | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniil Zorin #28Nga | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nikita Massalyga #24Nga | Tiền đạo | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aleksandr Dovbnya #56Nga | Thủ môn | 39 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ivan Sorokin #40Nga | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Pavel Polekh #62Nga | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Juan Carlos Carcedo
VĐQG Nga























