
Lokomotiv Moscow
- Thành phốMoscow
- Sức chứa30000
- Sân vận độngLokomotiv Moscow Stadium
- Thành lập1923
- Giá trị£101.55
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alexey Batrakov #10Nga | Tiền vệ | 21 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleksandr Silyanov #45Nga | Hậu vệ | 25 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sergey Pinyaev #9Nga | Tiền đạo | 22 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cesar Jasib Montes Castro #23Mexico | Hậu vệ | 29 | 7.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Artem Karpukas #93Nga | Tiền vệ | 24 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lucas Fasson #3Brazil | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Evgeniy Morozov #85Nga | Hậu vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anton Mitryushkin #1Nga | Thủ môn | 30 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Gerzino Nyamsi #5Cameroon | Hậu vệ | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vadim Rakov #11Nga | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nikolay Komlichenko #27Nga | Tiền đạo | 31 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maksim Nenakhov #24Nga | Hậu vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucas Gabriel Vera #32Argentina | Tiền vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Zelimkhan Bakaev #7Nga | Tiền đạo | 30 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleksandr Rudenko #19Nga | Tiền đạo | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ilya Lantratov #22Nga | Thủ môn | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cristian Leonel Ramirez Zambrano #2Ecuador | Hậu vệ | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Egor Pogostnov #59Nga | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nikita Saltykov #17Nga | Tiền đạo | 22 | 1.5 Triệu | 31/01/2028 |
![]() Aleksandr Kovalenko #8Nga | Tiền vệ | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Giorgi Djikia #14Nga | Hậu vệ | 33 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Danila Godyaev #47Nga | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mark Mampasi #18Nga | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Mikhail Shchetinin #88Nga | Tiền vệ | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ruslan Myalkovskiy #99Belarus | Tiền đạo | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniil Veselov #16Nga | Thủ môn | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Daniil Chevardin #74Nga | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ilya Eremeev #75Nga | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Vladislav Golubev #63Nga | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Mikhail Galaktionov
VĐQG Nga
























