
FK Anzhi
- Thành phốMakhachkala
- Sức chứa20000
- Sân vận độngDynamo Stadium
- Thành lập1992
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Adlan Katsaev #10Nga | Tiền vệ | 38 | 0.36 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Alexander Prudnikov #49Nga | Tiền đạo | 37 | 0.36 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Alexander Budakov #1Nga | Thủ môn | 41 | 0.18 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Tiền đạo | 29 | 0.135 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Dmitriy Belorukov #21Nga | Hậu vệ | 43 | 0.085 Triệu | 30/06/2018 |
Maksim Bogatryev #54Nga | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Maksim Bogatyrev #54Nga | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Igor Udaly Nga | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Ramazan Kerimov #44Nga | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
![]() Igor Tchaikovsky Ukraine | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
![]() Apti Ahyadov #18 | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |

Cúp Nga






